'Verbflexion' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Verbflexiondie
[ˈvɛʁpflɛˌksi̯oːn]Danh từSố nhiều: Verbflexionen
Định nghĩa
1
sự chia động từ- Sự biến đổi hình thức của động từ theo các đặc điểm ngữ pháp như ngôi, số, thì, thức hoặc thể.
Flexion (Beugung) der Verben
„Zugleich muss ich auf der dritten Ebene an bestimmte brenzlige Punkte der deutschen Grammatik denken, an den richtigen Artikel beispielsweise, an die ordnungsgemäße Deklination, an die korrekte Verbflexion, an die genaue Verbposition im Nebensatz.“
“Đồng thời, ở cấp độ thứ ba, tôi phải nghĩ đến một số điểm hóc búa nhất định của ngữ pháp tiếng Đức, chẳng hạn như mạo từ đúng, sự biến cách đúng quy tắc, sự chia động từ chính xác, và vị trí chính xác của động từ trong mệnh đề phụ.”
„Die Verbflexion fungiert dabei als oft und gern zelebriertes Paradebeispiel.“
“Trong trường hợp đó, sự chia động từ đóng vai trò như một ví dụ điển hình thường xuyên và được ưa thích để minh họa.”