
mui xe- mái che có thể đóng mở hoặc di chuyển được của một phương tiện như ô tô hoặc xe ngựa.
bewegliches Dach eines Wagens (zum Beispiel Auto oder Kutsche)
boong tàu- sàn boong của một con tàu, được cấu tạo từ các tấm ván đặt nằm ngang.
Deck eines Schiffes (aus horizontal liegenden Plankenbedeckungen)
mái che công thành- máy vây hãm gồm một mái che di động được đỡ bằng các cột chống, dùng để bảo vệ người tấn công.
Belagerungsmaschine, die aus einem beweglichen Dach auf Stützen besteht
mái che- mái che bảo vệ, dùng để che chắn cây cối khỏi tác động của thời tiết.
schirmendes Dach, mit dem Pflanzen vor Witterungseinflüssen geschützt werden