Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vereinspräsidentin
die
[fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nspʁɛziˌdɛntɪn]
Danh từ
Số nhiều: Vereinspräsidentinnen
Định nghĩa
1
chủ tịch hội
- Nữ chủ tịch đứng đầu một hội hoặc câu lạc bộ.
Präsidentin, die einem Verein vorsteht
Từ đồng nghĩa
Vereinsvorsitzende
Danh từ