„Arten wie das Vikunja in den Anden standen vor dem Aus, weil Restaurants das teure Fleisch bis zum letzten Tier verkaufen wollten.“
“Những loài như lạc đà không bướu Vikunja ở dãy Andes đã đứng trước nguy cơ biến mất, vì các nhà hàng muốn bán loại thịt đắt tiền này cho đến con cuối cùng.”
„Die Zahl der wildlebenden Kleinkamele, auch der kleineren Vikunjas, ist dank strenger Schutzmaßnahmen wieder gestiegen.“
“Số lượng lạc đà nhỏ sống hoang dã, kể cả loài lạc đà vicuña nhỏ hơn, đã tăng trở lại nhờ các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.”