
da cừu- Lớp da hoặc bộ lông của con cừu.
Schafsfell
lông xén- Phần lông của cừu đã được xén ra nhưng vẫn còn liền thành một tấm.
noch zusammenhängende abgeschorene Wolle eines Schafs
vải nỉ- Lớp vật liệu dệt dạng tấm được tạo thành từ các sợi liên kết dày và chặt với nhau.
Textilschicht aus dicht zusammenhängenden Fasern