

gia vị- Chất dùng để tạo hương vị hoặc điều chỉnh mùi vị của món ăn, thức uống.
Aromatisierungsmittel; Substanz zur Beeinflussung des Geschmacks
dịch nha- Trạng thái của bia trước khi được thêm nước; phần dịch lỏng thu được trong quá trình nấu bia.
Bierzustand
thi vị- Sự hấp dẫn, kích thích, căng thẳng thú vị hoặc nét duyên làm cho cuộc sống hay sự việc trở nên sinh động hơn.
Reiz, Spannung, Esprit