Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wade' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wade
die
[ˈvaːdə]
Danh từ
Số nhiều: Waden
Định nghĩa
1
bắp chân
- phần sau, cơ bắp của cẳng chân dưới
hinterer, muskulöser Teil des Unterschenkels
Der Rock reicht ihr bis zu den
Waden
.
Chiếc váy của cô ấy dài đến bắp chân.
„Seine
Waden
zitterten.“
Từ đồng nghĩa
Wadl
Bắp chân của anh ấy run lên.
Danh từ