Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wallach' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wallach
der
[ˈvalax]
Danh từ
Số nhiều: Wallache
Định nghĩa
1
ngựa thiến
- Ngựa đực đã bị thiến.
männliches Pferd, das kastriert wurde
In meiner Reitschule gibt es keine Hengste, sondern nur
Wallache
.
Trong trường dạy cưỡi ngựa của tôi không có ngựa đực giống, mà chỉ có ngựa thiến.
Từ trái nghĩa
Hengst
Stute
„Der
Wallach
geht willigen Schritts.“
“Con ngựa thiến bước đi một cách ngoan ngoãn.”
Danh từ