Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Weißbier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Weißbier
das
[ˈvaɪ̯sˌbiːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Weißbiere
Định nghĩa
1
bia lúa mì
- Một loại bia màu sáng được nấu từ lúa mì.
ein helles, aus Weizen gebrautes Bier
Im Sommer trinke ich gern ein
Weißbier
.
Vào mùa hè tôi thích uống một ly bia lúa mì.
Từ đồng nghĩa
Weizenbier
Weiße
Danh từ