Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Weinessig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Weinessig
der
[ˈvaɪ̯nˌʔɛsɪç]
Danh từ
Định nghĩa
1
giấm rượu
- Loại giấm được làm từ rượu vang.
aus Wein hergestellter Essig
Bei der Zubereitung mancher Salate wird
Weinessig
verwendet.
Khi chế biến một số món salad, người ta sử dụng giấm rượu.
Từ trái nghĩa
Apfelessig
Từ cụ thể hơn
Rotweinessig
Sherryessig
Weißweinessig
Danh từ