Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Windows
das
[ˈvɪndoːs]
Danh từ
Định nghĩa
1
Windows
- một hệ điều hành của công ty Microsoft
ein Betriebssystem des Unternehmens Microsoft
Auf dem PC läuft
Windows
.
Trên máy tính đang chạy Windows.
Welche Version von
Windows
hat Stefan eigentlich?
Stefan thực sự đang dùng phiên bản Windows nào vậy?
Danh từ