Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wochentakt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wochentakt
der
[ˈvɔxn̩ˌtakt]
Danh từ
Số nhiều: Wochentakte
Định nghĩa
1
nhịp tuần
- sự lặp lại theo từng tuần, chu kỳ diễn ra hàng tuần
Wiederholung Woche für Woche
„Seitdem wechseln die Menschen und Kulissen in ihrem Leben nahezu im
Wochentakt
.“
Kể từ đó, con người và khung cảnh trong cuộc sống cô thay đổi gần như theo nhịp tuần.
Từ trái nghĩa
Jahrestakt
Minutentakt
Sekundentakt
Stundentakt
Danh từ