Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Wohnungsmieterin
die
[ˈvoːnʊŋsˌmiːtəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Wohnungsmieterinnen
Định nghĩa
1
người thuê nhà nữ
- người phụ nữ thuê một căn hộ hoặc nhà ở để sinh sống
Mieterin einer Wohnung
Từ trái nghĩa
Wohnungsvermieterin
Danh từ