Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wortform' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wortform
die
[ˈvɔʁtˌfɔʁm]
Danh từ
Số nhiều: Wortformen
Định nghĩa
1
dạng từ
- hình thức biến tố của một từ (từ vị)
flektierte Form eines Wortes (Lexems)
Die
Wortform
des Wortes „Hut“ im Genitiv Singular lautet „Hutes“.
Dạng từ của từ "Hut" ở cách sở hữu số ít là "Hutes".
„Nur
kommen in Sätzen vor, niemals Paradigmen oder lexikalische Wörter.“
Từ trái nghĩa
Wortbedeutung
Từ cụ thể hơn
Grundform
Nennform
Pluralform
Singularform
Steigerungsform
Verbform
Vergangenheitsform
Zeitform
Wortformen
Chỉ có các dạng từ xuất hiện trong câu, không bao giờ có mô hình biến cách hay từ vựng từ vị.
Danh từ