Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Zeitungsleserin
die
[ˈt͡saɪ̯tʊŋsˌleːzəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Zeitungsleserinnen
Định nghĩa
1
người đọc báo nữ
- người phụ nữ thường xuyên đọc báo
weibliche Person, die eine Zeitung liest
In Kaffeehäusern kann man viele
Zeitungsleserinnen
sehen.
Trong các quán cà phê, người ta có thể thấy nhiều người đọc báo nữ.
Danh từ