

sự rút gọn- Thuật ngữ hơi không rõ nghĩa; theo Metzler Lexikon Sprache, đây là khái niệm bao quát dùng để chỉ hiện tượng pha trộn và hiện tượng rút gọn trong ngôn ngữ.
etwas unscharfer Begriff; nach Metzler Lexikon Sprache Oberbegriff für Kontamination und Kontraktion.