Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zvieri' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zvieri
der
[ˈt͡sfiːʁi]
Danh từ
Số nhiều: Zvieri
Định nghĩa
1
bữa xế
- Bữa ăn nhẹ vào buổi chiều, thường khoảng bốn giờ.
Imbiss am Nachmittag gegen vier Uhr
Nach dem Fest machten wir ein schönes
Zvieri
.
Sau buổi tiệc, chúng tôi đã dùng một bữa xế thật ngon.
Từ đồng nghĩa
Brotzeit
Marend
Marende
Vesper
Danh từ