Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Zwergpudel
der
[ˈt͡svɛʁkˌpuːdl̩]
Danh từ
Số nhiều: Zwergpudel
Định nghĩa
1
poodle nhỏ
- Chó poodle có kích thước cơ thể nhỏ.
Pudel mit geringer Körpergröße
Danh từ