Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'abaasen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
abaasen
[ˈapˌaːzn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
cạo thịt
- Loại bỏ phần thịt còn bám trên da hoặc bộ phận của động vật.
vom Fleisch befreien
„Die abgezogene Haut wird ausgebreitet, mit feinem Speisesalz eingerieben und am folgenden Tag
abgeaast
.“
“Tấm da đã được lột ra được trải phẳng, chà xát bằng muối ăn mịn và đến ngày hôm sau thì được cạo bỏ phần thịt còn bám.”
Từ đồng nghĩa
aasen
Động từ