Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'absentieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
absentieren
[apz̥ɛnˈtiːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
rời đi
- Tự rời khỏi một nơi hoặc một cuộc tụ họp; đi chỗ khác.
sich von einem Ort wegbewegen
Er
absentierte
sich von der Gesellschaft.
Anh ấy rời khỏi buổi tụ họp.
Từ đồng nghĩa
davongehen
weggehen
Động từ