„Am meisten fasziniert die Forscher derzeit die "adulte Neurogenese", die Neugeburt von Nervenzellen bei Erwachsenen.“
“Hiện nay, điều khiến các nhà nghiên cứu say mê nhất là ‘sự phát sinh thần kinh trưởng thành’, tức sự tái sinh của các tế bào thần kinh ở người trưởng thành.”
„Adulte Vögel sind am ganzen Körper dunkelbraun bis schwarz befiedert, die Beine sind dunkelgrau gefärbt.“
“Chim trưởng thành có bộ lông nâu sẫm đến đen trên toàn thân, chân màu xám đậm.”