Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'affektiert' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
affektiert
[afɛkˈtiːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
giả tạo
- có hành vi cư xử không tự nhiên, gò bó
von einem gekünstelten Verhalten geprägt
Tu doch nicht so
affektiert
!
Đừng có giả tạo như vậy!
Từ đồng nghĩa
eingebildet
gekünstelt
unnatürlich
Từ trái nghĩa
natürlich
ungezwungen
Tính từ