„Die Gesichtszüge wachsen nicht nur, sondern nehmen ein fast affenartiges Aussehen an, und mit fortschreitender Krankheit nimmt selbst der Schädel annähernd Affenformen an.“
“Các đường nét trên khuôn mặt không chỉ phát triển mà còn mang dáng vẻ gần như giống khỉ, và khi bệnh tiến triển, ngay cả hộp sọ cũng dần có hình dạng gần giống khỉ.”
„In der CIA bezeichnete man Leute wie ihn oft abschätzig als ›Arbeitsschimpansen‹, weil sie mit affenartigem Geschick die ›manuellen‹ Aufgaben wie das Installieren von Wanzen erledigten oder paramilitärische Aktionen durchführten.“
“Trong CIA, người ta thường gọi những người như ông ta một cách miệt thị là ‘tinh tinh lao động’, vì họ thực hiện các nhiệm vụ ‘thủ công’ như lắp thiết bị nghe lén hoặc tiến hành các hoạt động bán quân sự với sự khéo léo giống khỉ.”