Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'alkoholhaltig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
alkoholhaltig
[ˈalkohoːlhaltɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
có cồn
- có chứa một lượng hoặc hàm lượng rượu, cồn.
mit einem Anteil, Gehalt von Alkohol
Hier werden nur
alkoholhaltige
Getränke verkauft.
Ở đây chỉ bán đồ uống có cồn.
Từ đồng nghĩa
alkoholisch
Từ trái nghĩa
alkoholfrei
Tính từ