
dễ chịu- Tính chất của một người hoặc một vật được cảm nhận tích cực về mặt cảm xúc
gefühlsmäßig positiv empfundene Eigenschaft einer Person oder Sache
hân hạnh- Lời đáp mang tính xã giao khi được giới thiệu với ai đó, dùng để bày tỏ sự vui mừng hoặc thiện cảm.
floskelhafte Antwort bei der Vorstellung von Personen als Ausdruck des Gefallens oder Wohlwollens