mặc- mang một món đồ trên người
ein Kleidungsstück am Körper tragen
bật- có thiết bị đang hoạt động
eingeschaltet haben
làm hại- gây tổn hại cho ai đó, chứng minh ai đó phạm tội hoặc điều tương tự
jemandem schaden, jemandem eine Straftat oder Ähnliches nachweisen