
châm hút- châm một điếu thuốc lá hoặc thứ tương tự rồi bắt đầu hút
eine Zigarette oder Ähnliches anzünden und beginnen zu rauchen
phả khói- thổi khói từ điếu thuốc lá hoặc thứ tương tự vào mặt ai đó
jemanden den Rauch von einer Zigarette oder Ähnlichem ins Gesicht pusten