Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
arbeitsmedizinisch
[ˈaʁbaɪ̯t͡smediˌt͡siːnɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
y học lao động
- thuộc về hoặc liên quan đến lĩnh vực y học lao động.
die Arbeitsmedizin betreffend
„In Firmen ohne Betriebsrat braucht es eine schriftliche Vereinbarung und ein
arbeitsmedizinisches
Gutachten.“
Trong các công ty không có hội đồng công nhân, cần có một thỏa thuận bằng văn bản và một bản giám định y học lao động.
Tính từ