
trợ lý- nhân viên hỗ trợ thường được đào tạo học thuật
meist akademisch vorgebildete Hilfskraft
trợ lý- một chương trình máy tính trong xử lý dữ liệu
ein Computerprogramm in der Datenverarbeitung
hệ thống hỗ trợ- hệ thống điện tử trong xe hơi hỗ trợ người lái trong các tình huống vận hành cụ thể và tăng cường an toàn
elektronisches System in Fahrzeugen, das den Fahrer in bestimmten Fahrsituationen unterstützt und die Sicherheit erhöht