
buộc lên- buộc một vật vào người hoặc con vật bằng dây hoặc thừng để cố định chắc lại.
etwas mit einer Schnur/Leine auf jemandem befestigen (festbinden)
búi lên- nâng một vật gì đó lên phía trên rồi gom lại, thường là buộc lại bằng dây hoặc dải buộc.
etwas nach oben nehmen und dort (mit einem Band) zusammennehmen
bịa chuyện- nói với ai đó một điều không đúng sự thật, bịa ra để lừa họ tin.
jemandem eine Unwahrheit sagen/verkaufen
tháo nút- mở một vật đã được buộc hoặc thắt ra, tháo nút buộc.
etwas Gebundenes lösen, aufknoten
đóng bìa- buộc hoặc đóng các tờ, tập tài liệu lại thành sách hoặc thành một quyển hoàn chỉnh.
binden