
nhặt lên- lấy một thứ gì đó, nhặt lên (thứ nằm trên mặt đất)
etwas nehmen, aufnehmen (was auf dem Boden liegt)
bãi bỏ- bãi bỏ một lệnh cấm hoặc hạn chế
ein Verbot oder eine Beschränkung abschaffen
giữ lại- Giữ lại thứ gì đó, hoặc không vứt đi
etwas behalten beziehungsweise nicht wegwerfen