

vắt ra- làm cho chất lỏng hoặc chất bên trong chảy ra, được lấy ra bằng cách ép mạnh.
durch Pressen herausholen, herausfließen lassen
tra hỏi- hỏi dồn dập ai đó đến từng chi tiết nhỏ để moi thông tin.
jemanden bis ins kleinste Detail ausfragen
diễn đạt- có khả năng diễn đạt, trình bày ý nghĩ của mình bằng lời nói.
sich ausdrücken können