phun ra- Nhổ hoặc tống một thứ gì đó từ trong miệng hay từ bên trong ra ngoài.
etwas ausspucken; etwas ausstoßen
nhả ra- Đưa thứ đã nuốt vào ra ngoài trở lại qua đường miệng.
Geschlucktes durch den Mund nach außen befördern