Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
autsch
[aʊ̯t͡ʃ]
Thán từ
Định nghĩa
1
ối
- thán từ dùng để biểu thị cảm giác đau đớn
Ausruf, um Schmerz zu signalisieren
Autsch
! Das tat weh!
Ối! Đau quá!
Từ đồng nghĩa
au
aua
Thán từ