Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bösartig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bösartig
[ˈbøːsˌʔaːɐ̯tɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
ác tính, độc ác
- có bản chất xấu xa, độc hại
böse, schlecht geartet
Der neue Chef erwies sich leider als ziemlich
bösartig
.
Thật không may, ông chủ mới tỏ ra khá độc ác.
Từ đồng nghĩa
böswillig
Từ trái nghĩa
gutartig
Tính từ