Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'babyleicht' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
babyleicht
[ˈbeːbiˈlaɪ̯çt]
Tính từ
Định nghĩa
1
cực dễ
- rất dễ, đơn giản đến mức hầu như ai cũng làm được.
ganz einfach, sehr leicht
Diese Aufgabe ist doch
babyleicht
.
Bài tập này cực kỳ dễ mà.
Từ đồng nghĩa
babyeierleicht
kinderleicht
Tính từ