Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bang' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bang
[baŋ]
Tính từ
Định nghĩa
1
lo sợ
- tràn đầy sự sợ hãi và/hoặc lo lắng
mit Angst und/oder Sorge erfüllt
Bange
Träume quälten ihn.
Những giấc mơ lo sợ đã hành hạ anh ta.
Ihr ist
bang
(e) zumute.
Từ đồng nghĩa
angsterfüllt
angstvoll
ängstlich
Cô ấy cảm thấy lo lắng trong lòng.
Tính từ