Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bebartet' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bebartet
[bəˈbaːɐ̯tət]
Tính từ
Định nghĩa
1
có râu
- đang để râu, có râu trên mặt
einen Bart tragend
Từ đồng nghĩa
bärtig
Tính từ