Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bärtig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bärtig
[ˈbɛːɐ̯tɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
có râu
- có râu, để râu trên mặt.
einen Bart habend, einen Bart tragend
Vor dem Eingang stand ein
bärtiger
Mann.
Trước cửa vào đứng một người đàn ông có râu.
Sie blickte in
bärtige
Gesichter.
Từ đồng nghĩa
bebartet
Từ cụ thể hơn
backenbärtig
rotbärtig
schnauzbärtig
schnurrbärtig
schwarzbärtig
spitzbärtig
stoppelbärtig
vollbärtig
+ 1 more
Cô ấy nhìn vào những khuôn mặt có râu.
Tính từ