

bó chặt- Làm cho cơ thể bị hạn chế trong khả năng cử động, gây cảm giác chật chội, gò bó hoặc không thoải mái.
in den Bewegungsmöglichkeiten des Körpers einschränken
gò bó- Hạn chế khả năng hành động, phát triển hoặc tự do quyết định của một người.
in den Handlungsmöglichkeiten einschränken