Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
beigefarben
[ˈbɛːʃˌfaʁbn̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
màu be
- Có màu vàng nâu nhạt, tức màu be.
hellgelbbraune (beige) Farbe aufweisend
An seinem ersten Arbeitstag erschien er in einem
beigefarbenen
Sakko und trug dazu grüne Lackschuhe.
Trong ngày làm việc đầu tiên, anh ấy xuất hiện với một chiếc áo vét màu be và đi đôi giày da bóng màu xanh lá.
Từ đồng nghĩa
beige
Tính từ