Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'beschmutzt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
beschmutzt
[bəˈʃmʊt͡st]
Tính từ
Định nghĩa
1
bẩn
- Không sạch, bị dính bẩn, dơ hoặc lấm lem.
nicht sauber, schmutzig, dreckig
„Ihr einstmals himmelblaues Kleid war
beschmutzt
und zerrissen.“
"Chiếc váy từng xanh như bầu trời của cô ấy đã bị bẩn và rách."
„Heute kam sie wieder verheult nach Hause, und der Hut war zerknittert und
.“
Từ đồng nghĩa
dreckig
schmutzig
verdreckt
Từ trái nghĩa
rein
sauber
beschmutzt
"Hôm nay cô ấy lại về nhà với đôi mắt đỏ hoe vì khóc, và chiếc mũ thì bị nhàu nát và bẩn."
Tính từ