Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verdreckt
[fɛɐ̯ˈdʁɛkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
bẩn thỉu
- Rất bẩn, không sạch sẽ; bị dính nhiều bụi bẩn hoặc chất bẩn.
sehr schmutzig, nicht sauber
„Du bist völlig
verdreckt
, du must zuerst unter die Dusche!“
“Con bẩn thỉu quá rồi, trước hết con phải đi tắm vòi sen!”
Schmutziges,
verdrecktes
Wasser macht krank.
Nước bẩn, dơ bẩn gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
beschmutzt
dreckig
schmutzig
verschmutzt
Từ trái nghĩa
clean
rein
sauber
Tính từ