
sở hữu- có một thứ gì đó như tài sản hoặc quyền sở hữu mà người ta có thể sử dụng
etwas als Besitz oder Eigentum haben, über das man verfügen kann
nắm giữ- có quyền kiểm soát thực tế đối với một vật
die tatsächliche Sachherrschaft haben
có- sở hữu một đặc điểm nào đó, được trang bị với một thứ gì đó
etwas aufweisen, mit etwas ausgestattet sein
bị ám ảnh- thực hiện sự kiểm soát đối với một người nào đó
Kontrolle über jemanden ausüben