
có- trợ động từ dùng để hình thành các thì kép
Hilfsverb zur Bildung zusammengesetzter Tempora
có- sở hữu một thứ gì đó
eine Sache besitzen
có- (một vật) có thể chứa cái gì đó
(eine Sache kann) etwas enthalten
phải- phải làm gì đó, bị bắt buộc hoặc có nghĩa vụ thực hiện một hoạt động để hoàn thành nhiệm vụ
etwas tun müssen, zur Erfüllung einer Aufgabe / zum Vollzug einer Tätigkeit gezwungen oder verpflichtet sein
có- cảm thấy cái gì đó; cũng đối với một người hoặc sự việc và cư xử phù hợp
etwas empfinden; auch gegenüber einer Person oder Sache und sich entsprechend aufführen
làm rầy rà- làm phức tạp, làm ầm ĩ
Umstände, Aufhebens machen
có- tham gia vào cái gì đó
an etwas teilnehmen
có sẵn- có sẵn, không có mối quan hệ đối tác; sẵn sàng tham gia vào một mối quan hệ đối tác
erhältlich sein, ohne Partnerbeziehung sein; bereit sein, eine Partnerbeziehung einzugehen