Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blass
[blas]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhợt nhạt
- có cường độ màu sắc thấp, yếu
von geringer, schwacher Farbstärke
Er war schon ganz
blass
im Gesicht.
Anh ấy đã trông rất nhợt nhạt trên khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
bleich
fahl
farblos
Từ trái nghĩa
rosig
Từ cụ thể hơn
leichenblass
todblass
totenblass
Tính từ