Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blitzschnell' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blitzschnell
[blɪt͡sˈʃnɛl]
Tính từ
Định nghĩa
1
cực nhanh
- rất nhanh, nhanh như tia chớp
sehr schnell, so schnell wie ein Blitz
Die Börsenkurse reagieren
blitzschnell
auf Veränderungen.
Giá chứng khoán phản ứng cực nhanh trước những thay đổi.
Từ đồng nghĩa
blitzartig
fix
flott
geschwind
hurtig
pfeilschnell
rasch
Từ trái nghĩa
lahm
langsam
schleppend
träge
Tính từ