Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blutbefleckt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blutbefleckt
[ˈbluːtbəˌflɛkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
dính máu
- Bị vấy hoặc nhuốm máu; có dính máu trên bề mặt.
mit Blut befleckt
„Lon Melchor lag auf dem Fußboden und war offenbar bewusstlos; sein Hemd war
blutbefleckt
!“
“Lon Melchor nằm trên sàn nhà và rõ ràng đã bất tỉnh; áo sơ mi của ông ấy dính máu!”
Từ đồng nghĩa
blutbespritzt
blutig
bluttriefend
blutüberströmt
„Chigurh sah, wie sich angesichts der
blutbefleckten
Gestalt vor ihm Zweifel in seinen Blick stahlen, aber es war zu spät.“
“Chigurh thấy sự nghi ngờ lẻn vào ánh mắt hắn khi đối diện với hình dáng đẫm máu trước mặt, nhưng đã quá muộn.”
Tính từ