Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blutrot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blutrot
[ˈbluːtˈʁoːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
đỏ máu
- Có màu đỏ giống như màu của máu; đỏ rất đậm và rực.
die Farbe von Blut habend
Blutroter
Lippenstift war einst sehr modern.
Son môi đỏ máu từng rất thịnh hành.
Hast du ein
blutrotes
Näpfchen in deinem Farbkasten?
Từ trái nghĩa
rosarot
rötlich
Bạn có một khay màu đỏ máu trong hộp màu của mình không?
Tính từ