
duyệt tìm- tìm kiếm dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu bằng cách xem qua các mục, từ khóa hoặc danh sách thông tin.
in einer Datenbank nach Daten suchen
lướt web- sử dụng trình duyệt hoặc công cụ tìm kiếm để đi trên Internet mà không có mục tiêu cụ thể, nhảy từ liên kết này sang liên kết khác.
mit einer Suchmaschine (Browser) (im Internet) unterwegs sein, ohne konkretes Ziel von Link zu Link springen